Dữ liệu Việt
Trang Chủ Mục Truyện Chat
Tips: Kho Truyện hay với đầy đủ thể loại cho bạn lựa chọn.
WAP hiển thị tốt nhất và nhanh nhất khi truy cập bằng [Opera] trên mobile
Sự kiện mới
Trang chủ › Truyện › Thể loại khác › Từ vựng tiếng Anh vui nhộn
ad KingLee (Admin) - ChiaSe123 ღ
Thú vị ra phết nè, pà con cùng cười nha (nếu thấy cười được)

1. DORMITORY (Ký túc xá) = DIRTY ROOM (Căn phòng bẩn thỉu)

2. ASTRONOMER (Nhà thiên văn học) = MOON STARER (Người soi mặt trăng)

3. DESPERATION (Sự tuyệt vọng) = A ROPE ENDS IT (Một cái dây thừng sẽ kết thúc nó)

4. THE EYES (Đôi mắt) = THEY SEE (Chúng nhìn)

5. GEORGE BUSH = HE BUGS GORE (Ông ta làm Gore khó chịu) (poor Al Gore ^^)

6. THE MORSE CODE (Mã Moóc) = HERE COME DOTS (Các dấu chấm đến đây!)

7. SLOT MACHINES (Máy đánh bạc) = CASH LOST IN ME (Tôi thua tiền rồi)

8. ANIMOSITY (Thù hận) = IS NO AMITY (Là không bạn bè)

9. ELECTION RESULTS (Kết quả bầu cử) = LIES - LET''''S RECOUNT 0.

10. SNOOZE ALARMS (Báo động ngủ gật) = ALAS! NO MORE Z ''''S (Chúa ơi! Đừng thêm Zzzz nữa)

11. A DECIMAL POINT (Dấu chấm thập phân) = IM A DOT IN PLACE (Tôi là một dấu chấm đặt đúng chỗ)

12. THE EARTHQUAKES (Động đất) = THAT QUEER SHAKE (Cơn rung chóng mặt)

13. ELEVEN PLUS TWO 13 = TWELVE PLUS ONE 13

14. MOTHER-IN-LAW (Mẹ chồng) = WOMAN HITLER 0.
Tags: Từ vựng tiếng Anh vui nhộn, Thể loại khác
Bài viết khác
›› 10 lí do để bạn mỉm cười
›› 28 cách để khiến một cô nàng mỉm cười
›› 60 Cách Kiểm Tra Độ Hâm Của Bạn
›› BÀI THƠ CẢM ĐỘNG CỦA GAME THỦ TẶNG MẸ
›› Bộ sưu tập "những câu đố vui"
›› Ca dao châm biếm, hài hước
›› Cách hack con gái nè
›› Châm ngôn cuộc sống
1234»
Chuyên mục
Xem Rank Wap | Xem NV Avatar | Bói tình yêu | KQXS | Thời tiết | Chữ lồng
Chia sẻ Link:
free auto backlink, tao backlink, tao backlink chat luong cao mien phiFree Auto Backlink Exchange ServiceAutomatic Backlinks, Free backlinks Free Backlink Automatic

Old school Easter eggs.